Bảng xếp hạng
| # | Nhân vật | Quân hàm | Cúp | Xu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | materoi |
Đại Nguyên Soái Tinh Nhuệ
|
978 | 999.000.000 |
| 2 | ngocduyen |
Thiếu Tá Cao Cấp
|
65 | 998.872.500 |
| 3 | namok11 |
Đại Úy Cao Cấp
|
28 | 997.436.750 |
| 4 | Squannv |
Đại Úy Cao Cấp
|
25 | 995.023.000 |
| 5 | hianhem | Binh Nhất Trung Cấp | 17 | 300.000 |
| 6 | army3 | Binh Nhất Trung Cấp | 8 | 15.697.402 |
| 7 | Kesuytinh |
Đại Úy
|
5 | 995.949.500 |
| 8 | bubuforme |
Đại Úy
|
5 | 998.672.500 |
| 9 | buiquoc02 |
Đại Úy
|
4 | 996.755.000 |
| 10 | kuivip1 |
Đại Úy
|
3 | 999.200.000 |
| 11 | aloalo |
Đại Úy
|
2 | 980.877.000 |
| 12 | luoc |
Đại Úy
|
2 | 998.296.300 |
| 13 | GaCongNghiep |
Đại Úy
|
2 | 985.557.500 |
| 14 | thaodz |
Đại Úy
|
2 | 999.604.000 |
| 15 | sonhongmin |
Đại Úy
|
2 | 997.545.000 |
| 16 | nmzuy |
Đại Úy
|
1 | 1.000.800.000 |
| 17 | DUCK |
Đại Úy
|
1 | 997.895.000 |
| 18 | fuso2017 |
Đại Úy
|
1 | 999.600.000 |
| 19 | brothichgi |
Đại Úy
|
1 | 999.350.000 |
| 20 | namok |
Binh Nhì
|
0 | 1.020.000 |
| 21 | namok1 |
Binh Nhì
|
0 | 1.000.000 |
| 22 | tungca |
Binh Nhì
|
0 | 1.000.000 |
| 23 | oknam1 |
Binh Nhì
|
0 | 1.000.000 |
| 24 | Zenon |
Binh Nhì
|
0 | 1.000.000 |
| 25 | Zenonn |
Đại Úy
|
0 | 999.300.000 |
| 26 | Kuipro |
Đại Úy
|
0 | 999.595.000 |
| 27 | kuipro1 |
Binh Nhì
|
0 | 1.000.000 |
| 28 | Diêu Băng Vân |
Đại Úy
|
0 | 999.995.000 |
| 29 | a du ma |
Binh Nhì
|
0 | 1.000.000 |
| 30 | captian |
Đại Úy
|
0 | 1.000.500.000 |
| 31 | coback |
Đại Úy
|
0 | 1.001.000.000 |
| 32 | tuoilolla |
Đại Úy
|
0 | 996.879.200 |
| 33 | nobite |
Đại Úy
|
0 | 998.695.000 |
| 34 | bincaca |
Binh Nhì
|
0 | 1.000.000 |
| 35 | tieukul |
Đại Úy
|
0 | 1.000.450.000 |
| 36 | army3lengend |
Đại Úy
|
0 | 999.500.000 |
| 37 | love69 |
Đại Úy
|
0 | 1.000.850.000 |
| 38 | kirito |
Binh Nhì
|
0 | 648.800 |

Đại Nguyên Soái Tinh Nhuệ
Thiếu Tá Cao Cấp
Đại Úy Cao Cấp
Đại Úy
Binh Nhì